GIÁM ĐỊNH KHÔNG ĐƠN GIẢN CHỈ LÀ KIỂM TRA
Kiểm tra thường được hiểu là hoạt động xem xét để xác định một đối tượng có đáp ứng yêu cầu hay không.
Ví dụ như:
- kiểm tra số lượng hàng hóa;
- kiểm tra tình trạng thiết bị;
- kiểm tra việc tuân thủ một quy trình.
Hoạt động kiểm tra thường tập trung vào việc xác nhận sự phù hợp tại thời điểm kiểm tra.
Trong khi đó, giám định không chỉ dừng lại ở việc ghi nhận hiện trạng. Một cuộc giám định còn bao gồm việc đánh giá, phân tích và đưa ra kết luận chuyên môn dựa trên những gì đã quan sát.
Nếu kiểm tra thường trả lời câu hỏi:
“Có đúng hay không?”
thì giám định phải trả lời những câu hỏi sâu hơn:
“Điều gì đã xảy ra?”
“Nguyên nhân có thể là gì?”
“Mức độ ảnh hưởng của sự việc là bao nhiêu?”
Chính yếu tố phân tích và kết luận chuyên môn đã làm cho giám định trở thành một hoạt động khác biệt so với kiểm tra thông thường.
GIÁM ĐỊNH KHÔNG PHẢI LÀ THỬ NGHIỆM
Một nhầm lẫn phổ biến khác là cho rằng giám định và thử nghiệm là giống nhau.
Trong thử nghiệm, đối tượng được đưa vào các điều kiện kiểm soát trong phòng thí nghiệm để xác định một hoặc nhiều đặc tính của nó. Kết quả thử nghiệm thường được thể hiện dưới dạng các giá trị đo hoặc kết quả định lượng.
Giám định lại mang tính tổng hợp hơn. Trong nhiều trường hợp, giám định viên có thể sử dụng kết quả thử nghiệm như một phần của bằng chứng, nhưng kết luận giám định không chỉ dựa vào các con số.
Giám định viên còn phải xem xét nhiều yếu tố khác như:
- điều kiện hiện trường;
- quá trình vận chuyển hoặc sử dụng;
- tình trạng thực tế của đối tượng giám định;
- các tài liệu kỹ thuật liên quan.
Nếu thử nghiệm trả lời câu hỏi:
“Đặc tính kỹ thuật của đối tượng là gì?”
thì giám định lại hướng tới những câu hỏi rộng hơn:
“Tình trạng thực tế của đối tượng như thế nào?”
“Những yếu tố nào đã dẫn đến tình trạng đó?”
GIÁM ĐỊNH CŨNG KHÔNG PHẢI LÀ CHỨNG NHẬN
Một nhầm lẫn khác trong thực tế là cho rằng giám định và chứng nhận là giống nhau.
Chứng nhận là hoạt động do tổ chức chứng nhận thực hiện nhằm xác nhận rằng một sản phẩm, hệ thống hoặc tổ chức phù hợp với một tiêu chuẩn hoặc yêu cầu xác định.
Ví dụ như chứng nhận hệ thống quản lý theo ISO 9001 hoặc chứng nhận sản phẩm phù hợp với một quy chuẩn kỹ thuật.
Trong khi đó, giám định không nhằm xác nhận sự phù hợp với một tiêu chuẩn chung, mà tập trung vào đánh giá tình trạng thực tế của một đối tượng tại một thời điểm cụ thể.
Nói cách khác:
Chứng nhận thường mang tính đánh giá sự phù hợp theo tiêu chuẩn.
Còn giám định lại mang tính đánh giá thực trạng và đưa ra kết luận chuyên môn đối với một vụ việc cụ thể.
📘 Giám định khác chứng nhận, đặc biệt là chứng nhận sản phẩm
Trong hệ thống đánh giá sự phù hợp, giám định và chứng nhận thường bị nhầm lẫn với nhau. Điều này đặc biệt dễ xảy ra khi nói đến chứng nhận sản phẩm, bởi cả hai hoạt động đều có thể liên quan đến việc đánh giá hàng hóa hoặc thiết bị.
Tuy nhiên, xét về bản chất nghiệp vụ, giám định và chứng nhận là hai hoạt động hoàn toàn khác nhau.
1️⃣ Giám định đánh giá một sự kiện, chứng nhận đánh giá sự phù hợp
Sự khác biệt quan trọng nhất nằm ở mục tiêu của hoạt động.
Chứng nhận sản phẩm nhằm xác nhận rằng một loại sản phẩm phù hợp với một tiêu chuẩn hoặc yêu cầu kỹ thuật xác định. Khi một sản phẩm được chứng nhận, điều đó có nghĩa là sản phẩm đó đáp ứng các yêu cầu đã được quy định trước.
Trong khi đó, giám định lại tập trung vào việc đánh giá một đối tượng cụ thể trong một bối cảnh cụ thể.
Ví dụ:
- một lô hàng bị hư hỏng trong quá trình vận chuyển;
- một thiết bị bị sự cố trong quá trình vận hành;
- một lô hàng có tranh chấp về số lượng hoặc tình trạng.
Trong những trường hợp này, câu hỏi đặt ra không phải là:
“Sản phẩm có phù hợp với tiêu chuẩn hay không?”
mà là:
“Điều gì đã xảy ra với đối tượng này?”
Vì vậy, có thể nói:
Chứng nhận đánh giá sự phù hợp, còn giám định đánh giá sự kiện.
2️⃣ Chứng nhận mang tính hệ thống, còn giám định mang tính vụ việc
Chứng nhận sản phẩm thường được thực hiện theo một chương trình chứng nhận.
Chương trình này có thể bao gồm:
- thử nghiệm mẫu điển hình;
- đánh giá quá trình sản xuất;
- giám sát định kỳ;
- đánh giá lại theo chu kỳ.
Mục tiêu của chứng nhận là đảm bảo rằng sản phẩm được sản xuất ổn định và tiếp tục phù hợp với tiêu chuẩn trong suốt thời gian chứng nhận còn hiệu lực.
Ngược lại, giám định thường phát sinh từ một vụ việc cụ thể.
Giám định viên được yêu cầu xem xét một đối tượng cụ thể tại một thời điểm cụ thể, trong một hoàn cảnh cụ thể. Kết luận giám định vì vậy cũng chỉ áp dụng cho trường hợp đang được xem xét, chứ không đại diện cho toàn bộ quá trình sản xuất hoặc toàn bộ các sản phẩm cùng loại.
3️⃣ Chứng nhận mang tính phòng ngừa, còn giám định mang tính giải quyết
Trong nhiều trường hợp, chứng nhận được thiết lập như một cơ chế phòng ngừa rủi ro.
Việc chứng nhận sản phẩm giúp tạo niềm tin rằng sản phẩm đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật trước khi được đưa ra thị trường.
Ngược lại, giám định thường xuất hiện sau khi một vấn đề đã xảy ra.
Ví dụ:
- hàng hóa bị tổn thất;
- thiết bị bị hư hỏng;
- có tranh chấp giữa các bên trong hợp đồng.
Trong những tình huống này, kết luận giám định trở thành cơ sở quan trọng để xác định nguyên nhân, trách nhiệm và mức độ thiệt hại.
4️⃣ Chứng nhận dựa trên tiêu chuẩn, giám định dựa trên bằng chứng
Chứng nhận sản phẩm được thực hiện dựa trên các tiêu chuẩn hoặc quy chuẩn kỹ thuật đã được xác định rõ ràng.
Kết quả chứng nhận vì vậy thường mang tính “phù hợp” hoặc “không phù hợp” đối với các yêu cầu đã được quy định.
Giám định lại dựa trên bằng chứng thu thập được từ hiện trường và các tài liệu liên quan.
Giám định viên phải:
- quan sát hiện trạng;
- thu thập thông tin;
- phân tích các dấu hiệu kỹ thuật;
- đối chiếu với các dữ kiện liên quan.
Từ đó đưa ra nhận định chuyên môn về tình trạng của đối tượng giám định.
5️⃣ Chứng nhận tạo niềm tin thị trường, giám định tạo căn cứ giải quyết tranh chấp
Kết quả chứng nhận thường được sử dụng để:
- chứng minh sự phù hợp của sản phẩm;
- tạo niềm tin cho người tiêu dùng;
- đáp ứng yêu cầu của thị trường hoặc cơ quan quản lý.
Trong khi đó, kết luận giám định lại thường được sử dụng để:
- xác định mức độ tổn thất;
- xác định trách nhiệm giữa các bên;
- làm căn cứ cho giải quyết hoặc phòng ngừa tranh chấp thương mại;
- hoặc hỗ trợ quá trình giải quyết hoặc phòng ngừa tranh chấp pháp lý.
Vì vậy, có thể nói rằng:
Chứng nhận phục vụ niềm tin thị trường, còn giám định phục vụ sự thật của một vụ việc.
6️⃣ Giá trị của kết luận giám định
Trong nhiều tình huống thực tế, kết luận giám định có thể ảnh hưởng trực tiếp đến những quyết định có giá trị kinh tế rất lớn.
Chỉ một nhận định về nguyên nhân hư hỏng hoặc mức độ tổn thất cũng có thể quyết định trách nhiệm giữa các bên trong hợp đồng.
Chính vì vậy, nghề giám định không chỉ đòi hỏi kiến thức kỹ thuật mà còn yêu cầu sự khách quan, độc lập và khả năng phân tích rất cao.
Giám định viên không chỉ nhìn thấy hiện trạng của một đối tượng, mà còn phải hiểu được những gì đã xảy ra phía sau hiện trạng đó.
Đó chính là điểm làm cho nghề giám định trở thành một lĩnh vực đặc biệt trong hệ thống đánh giá sự phù hợp.
GIÁM ĐỊNH LÀ CƠ SỞ GIẢI QUYẾT TRANH CHẤP
Một trong những đặc điểm quan trọng nhất của hoạt động giám định là kết luận giám định thường được sử dụng làm căn cứ cho nhiều quyết định quan trọng.
Trong thực tế, kết quả giám định có thể được sử dụng để:
- xác định tổn thất hàng hóa;
- xác định trách nhiệm của các bên liên quan;
- giải quyết tranh chấp thương mại;
- hỗ trợ các quyết định pháp lý.
Chính vì vậy, yêu cầu đối với hoạt động giám định không chỉ dừng lại ở việc quan sát chính xác mà còn phải đảm bảo tính khách quan, độc lập và có cơ sở bằng chứng rõ ràng.
Một kết luận giám định tốt phải thể hiện rõ ba yếu tố:
- những gì đã được quan sát;
- những bằng chứng đã được thu thập;
- cơ sở để đưa ra kết luận.
Chỉ khi ba yếu tố này được trình bày đầy đủ, kết luận giám định mới có thể được các bên liên quan tin cậy và sử dụng như một căn cứ khách quan.
BẢN CHẤT CỦA NGHỀ GIÁM ĐỊNH
Ở góc độ nghề nghiệp, giám định không đơn thuần là hoạt động kiểm tra hay đo lường. Giám định là quá trình kết hợp giữa quan sát hiện trường, phân tích bằng chứng và phán đoán chuyên môn.
Điều này đòi hỏi giám định viên không chỉ có kiến thức kỹ thuật mà còn phải có kinh nghiệm thực tế, khả năng quan sát tinh tế và tư duy phân tích độc lập.
Trong nhiều tình huống, chỉ một chi tiết nhỏ cũng có thể làm thay đổi hoàn toàn cách nhìn nhận về một sự việc.
Vì vậy, giá trị của nghề giám định không nằm ở việc ghi nhận những gì hiển nhiên, mà ở khả năng nhận diện những dấu hiệu quan trọng và đưa ra những kết luận có cơ sở.
Hiểu đúng bản chất của giám định cũng chính là hiểu rằng đây là một nghề đòi hỏi sự chính trực, năng lực chuyên môn và trách nhiệm nghề nghiệp rất cao.
Bởi vì trong nhiều trường hợp, kết luận của giám định viên không chỉ là một báo cáo kỹ thuật, mà còn là cơ sở để giải quyết những vấn đề có giá trị kinh tế hoặc pháp lý rất lớn.
Nguyễn Việt Cường
Phụ trách chương trình công nhận Tổ chức giám định (VACI)